ebe-buhalteris
+370 662 76762
Đăng nhập Bắt đầu miễn phí
Gọi điện: +370 662 76762 Tính năng Khu vực khách hàng Bảng giá 📈 Thị trường chứng khoán 🏢 Quản lý tòa nhà 👥 Câu lạc bộ & Lớp học 🧮 Máy tính 📅 Đặt chỗ 🛠️ Công cụ 🚗 Đi chung xe Về chúng tôi Liên hệ Hỗ trợ từ xa Bắt đầu miễn phí →
Máy tính

Máy tính miễn phí

Tiêu hao nhiên liệu, chi phí vận hành ô tô, tổng chi phí sở hữu, bồi hoàn theo km và nhật ký sử dụng ô tô — miễn phí, không cần đăng ký.

Global Salary & Income Tax Calculators

Lithuania Salary Calculator

Gross ↔ net salary with NPD tax-free allowance, PSD/VSD social security, and employer cost.

Calculate →

Latvia Salary & Tax Calculator

Take-home pay: 25.5% IIN income tax rate, €550 non-taxable minimum, and VSAOI contributions.

Calculate →

Estonia Salary & Tax Calculator

22% flat income tax (Tulumaks), €700 basic exemption (Maksuvaba tulu), and 33% employer social tax.

Calculate →

Poland Salary & Tax Calculator (ZUS + PIT)

Net salary (umowa o pracę): 12%/32% PIT, 30,000 PLN tax-free amount, and ZUS contributions.

Calculate →

Germany Income Tax Calculator

Einkommensteuer 2026 progressive formula (§32a EStG), Soli, splitting, and social insurance.

Calculate →

UK Income Tax & PAYE Calculator

HMRC PAYE income tax and National Insurance (NI) for England, Wales, and Scotland.

Calculate →

US Paycheck & Tax Calculator

Federal income tax, FICA (Social Security + Medicare), and state tax rates for all 50 states.

Calculate →

France Income Tax Calculator

Impôt sur le revenu with quotient familial family parts, 10% deduction, and CSG/CRDS.

Calculate →

Spain Net Salary & IRPF Calculator

Sueldo neto: progressive IRPF brackets (19%–47%), Seguridad Social (6.49%), and employer cost.

Calculate →

Italy Salary Calculator (RAL to Net)

3-tier IRPEF reform (23%, 35%, 43%), INPS social security (9.19%), TFR severance, and 13/14 bonuses.

Calculate →

Denmark Salary & Tax Calculator

Nettoløn: 8% AM-bidrag, personal allowance (Personfradrag), municipal tax, Bundskat, and Topskat.

Calculate →

Sweden Salary & Tax Calculator

Lön efter skatt: municipal tax (~32%), Grundavdrag, Jobbskatteavdrag, and national tax.

Calculate →

Finland Salary & Tax Calculator

Nettopalkka: progressive state tax, municipal tax (Kunnallisvero), and TyEL pension (7.15%).

Calculate →

Brazil Salary Calculator (CLT)

Salário líquido: progressive INSS (7.5%–14%), IRPF withholding tax, and employer FGTS.

Calculate →

Australia Income Tax Calculator

ATO resident tax brackets, Medicare levy with low-income thresholds, and LITO tax offset.

Calculate →

Russia Salary & NDFL Calculator

5-tier progressive personal income tax (13%–22%), unified social insurance (30%), and child relief.

Calculate →

Belarus Salary & Tax Calculator

13% personal income tax, 1% employee pension, standard child deductions, and 34% employer FSZN.

Calculate →

Ukraine Salary & Tax Calculator

18% personal income tax (PIT), 5% military levy, and 22% employer social contribution (ESV).

Calculate →

Netherlands Salary Calculator (Box 1)

Box 1 brackets (36.97% and 49.50%), labor & general credits, 8% holiday pay, and 30% ruling.

Calculate →

Portugal Salary Calculator (IRS)

Progressive IRS withholding tables, 11% social security, 23.75% employer TSU, and 14 payments.

Calculate →

Austria Salary Calculator (Brutto-Netto)

Progressive Lohnsteuer (20%–50%), social insurance (18.12%), and 6% tax on 13th/14th bonuses.

Calculate →

India Salary Calculator (New Regime)

New Tax Regime (Sec. 115BAC): ₹75k standard deduction, 87A rebate up to ₹7 Lakhs, and EPF.

Calculate →

Thailand Salary & Tax Calculator (PIT)

Progressive PIT brackets (0%–35%), Social Security Fund (5% max 750 THB), and allowances.

Calculate →

Vietnam Gross to Net Salary Calculator

7-tier progressive PIT (5%–35%), statutory insurance (10.5%), and 11M VND personal deduction.

Calculate →

Iran Salary & Tax Calculator (Tomans)

7% social security (SSO), 12M Tomans monthly exemption, and progressive tax tiers (10%–30%).

Calculate →

Bangladesh Salary Calculator (NBR)

NBR tax slabs (5%–30%), 350k BDT threshold, and City Corporation minimum tax rules.

Calculate →

Singapore Salary & Tax Calculator (CPF)

IRAS resident tax brackets (0%–24%), CPF contributions (employee 20%, employer 17%), and EP options.

Calculate →

Indonesia Salary Calculator (PPh 21)

PPh 21 progressive income tax (5%–35%), statutory BPJS insurance (4%), and PTKP allowance (54M IDR).

Calculate →

Philippines Salary Calculator (TRAIN)

TRAIN Law tax brackets (0%–35%), SSS, PhilHealth (2.5%), Pag-IBIG, and tax-exempt 13th month pay.

Calculate →
Máy tính ô tô
Máy tính xây dựng

Máy tính nhựa đường

Lượng nhựa đường cần thiết (tấn) theo diện tích, độ dày và hệ số đầm nén.

Tính ←

Máy tính cát

Lượng cát cần thiết (m³, tấn) theo diện tích, độ dày và loại cát.

Tính ←

Máy tính xốp polystyrene (EPS/XPS)

Số tấm, thể tích và điện trở nhiệt (R) theo diện tích, độ dày và loại vật liệu.

Tính ←

Máy tính lớp lót sàn

Lượng vữa tự san phẳng/xi măng, số bao và thời gian khô, kèm độ dốc.

Tính ←

Máy tính gạch ốp lát

Số lượng gạch cần thiết (viên) theo diện tích, kích thước, bề rộng mạch và kiểu lát.

Tính ←

Máy tính keo chà ron gạch

Lượng keo chà ron (kg) theo kích thước gạch, bề rộng mạch, độ dày và loại keo.

Tính ←

Máy tính diện tích tường

Diện tích tổng và diện tích thực của tường phòng (m²) để sơn, dán giấy hoặc ốp gạch.

Tính ←

Máy tính giấy dán tường

Số cuộn cần thiết theo chu vi phòng, chiều cao, kích thước cuộn và hoa văn lặp lại.

Tính ←

Máy tính gạch bê tông

Số viên gạch (viên) cho tường theo diện tích, loại gạch và bề rộng mạch, kèm giá và trọng lượng.

Tính ←

Máy tính diện tích mái

Diện tích mái (m²) theo kích thước công trình, loại mái và góc dốc.

Tính ←

Máy tính diện tích đất

Diện tích đất (m², a, ha) — hình chữ nhật, tam giác, hình thang, hình tròn.

Tính ←
Máy tính tài chính

Máy tính khoản vay mua nhà

Trả góp hằng năm so với khoản trả cố định, lịch trả nợ, tác động của khoản thanh toán thêm.

Tính ←

Máy tính tiền tệ

Quy đổi giữa hơn 30 loại tiền tệ theo tỷ giá ECB được cập nhật hằng ngày.

Tính ←

Máy tính tiền gửi

Lãi tích lũy, thuế khấu trừ Litva (15% trên 500€/năm) và số tiền cuối cùng với lãi nhập gốc.

Tính ←

Máy tính tiền nghỉ phép

Lương trung bình (VDU) và tiền nghỉ phép gộp/ròng theo lương 3 tháng gần nhất.

Tính ←

Máy tính thuế bất động sản

Thuế bất động sản hằng năm cho nhà ở chính hoặc bất động sản khác, mức thuế 2026 (Litva).

Tính ←

Máy tính lãi kép

Tăng trưởng khoản đầu tư theo vốn ban đầu, lợi suất hằng năm và khoản đóng góp định kỳ.

Tính ←

Máy tính thuê tài chính ô tô

Khoản trả hằng tháng cho thuê tài chính theo giá xe, khoản trả trước, thời hạn và giá trị còn lại.

Tính ←

Máy tính khoản trả góp khoản vay

Khoản trả hằng tháng và tổng lãi suất cho khoản vay tiêu dùng.

Tính ←

Máy tính lạm phát

Thay đổi sức mua theo số tiền, tỷ lệ lạm phát và khoảng thời gian.

Tính ←

Máy tính tiết kiệm hưu trí

Dự báo gần đúng khoản tiết kiệm trong quỹ hưu trí trụ cột thứ hai/ba (Litva).

Tính ←

Máy tính kế hoạch tiết kiệm

Khoản đóng góp hằng tháng cần thiết để đạt mục tiêu tài chính đúng hạn.

Tính ←
Máy tính kinh doanh và công việc
Máy tính khác
Máy tính thuế Hoa Kỳ
Máy tính thuế châu Âu