Tính thuế bất động sản hàng năm cho nhà ở chính hoặc bất động sản nhà ở khác theo giá trị của nó.
| Phần giá trị | Thuế suất |
|---|---|
| 0 – 50.000 € | 0% |
| 50.000 – 200.000 € | 0,2% |
| 200.000 – 400.000 € | 0,4% |
| 400.000 – 600.000 € | 0,6% |
| 600.000 – 1.000.000 € | 0,8% |
| Trên 1.000.000 € | 1,0% |
Đối với nhà ở chính, thuế chỉ tính trên phần giá trị vượt quá 450.000 € (người độc thân) hoặc 900.000 € (vợ chồng đã kết hôn) — phần vượt quá chịu cùng các bậc thuế. Tính toán mang tính tham khảo — chính quyền địa phương có thể điều chỉnh thuế suất; hãy kiểm tra số tiền chính xác trên trang web cơ quan thuế hoặc chính quyền địa phương.
Bất động sản mà người đó đã khai báo nơi cư trú và sở hữu độc quyền (hoặc chung với vợ/chồng). Các bất động sản khác (nhà thứ hai, bất động sản thương mại, đất) có mức miễn thuế thấp hơn.
Có — mỗi phần của giá trị chịu thuế suất theo bậc tương ứng, tương tự như các bậc thuế thu nhập lũy tiến, thay vì áp thuế suất cao nhất lên toàn bộ giá trị tài sản.
Có, chính quyền địa phương có thể điều chỉnh thuế suất trong giới hạn luật định. Máy tính hiển thị các mức thuế suất cơ bản/mang tính tham khảo — hãy kiểm tra số tiền chính xác cho khu vực của bạn trên trang web cơ quan thuế hoặc chính quyền địa phương.
e-Buhalteris giúp bạn ghi nhận tài sản, khấu hao và thuế ở một nơi duy nhất.
Bắt đầu miễn phí ←