ebe-buhalteris
Đăng nhập Bắt đầu miễn phí
Tính năng Khu vực khách hàng Bảng giá 📈 Thị trường chứng khoán 🏢 Quản lý tòa nhà 👥 Câu lạc bộ & Lớp học 🧮 Máy tính 📅 Đặt chỗ 🛠️ Công cụ 🚗 Đi chung xe Về chúng tôi Liên hệ Hỗ trợ từ xa Bắt đầu miễn phí → Test Push
2026 Rates · Personal Income Tax & Social Security

Lương & thuế Thái Lan Máy tính 2026

Tính lương thực nhận hàng tháng của bạn tại Thái Lan năm 2026: các bậc thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội và tổng chi phí của doanh nghiệp.

Thông tin của bạn

Kết quả tính lương và thuế

Lương gộp hàng tháng (Brutto):60,000 ฿
Bảo hiểm xã hội & y tế:-750 ฿
Net Assessable Income (Annual):551,000 ฿
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN):-2,929 ฿
Lương thực nhận hàng tháng (Net):56,321 ฿
Lương thực nhận hàng năm:675,850 ฿
Employer SSF Contribution (5%):750 ฿
Tổng chi phí người sử dụng lao động:60,750 ฿
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp — Hệ thống tính lương và thuế thu nhập cá nhân Thái Lan

Khoản khấu trừ Quỹ Bảo hiểm Xã hội (SSF) tại Thái Lan là gì?

Cả người lao động và người sử dụng lao động đều đóng 5% lương tháng, với mức trần tiền lương là 15.000 THB, tương đương mức đóng tối đa 750 THB mỗi tháng.

Những khoản khấu trừ nào được áp dụng trước khi tính thuế thu nhập cá nhân (PIT)?

Khoản khấu trừ chi phí tiêu chuẩn 50% (tối đa 100.000 THB), khoản giảm trừ cá nhân 60.000 THB và khoản đóng góp SSF hằng năm (tối đa 9.000 THB).

Mức miễn thuế tại Thái Lan là bao nhiêu?

150.000 THB đầu tiên của thu nhập chịu thuế ròng được áp dụng thuế suất 0%.

Kinh doanh hoặc tuyển dụng nhân sự quốc tế?

e-Buhalteris tự động hóa kế toán, lập hóa đơn và tính lương quốc tế.

Bắt đầu miễn phí →