Tính khoản bồi hoàn khi sử dụng ô tô cá nhân cho công việc và so sánh với hạn mức năm được miễn thuế.
| Bước | Công thức |
|---|---|
| Bồi hoàn hàng tháng | km/tháng × mức giá €/km |
| Bồi hoàn hàng năm | Bồi hoàn hàng tháng × 12 |
| Hạn mức được miễn thuế/năm | 64 × trợ cấp xã hội cơ bản (năm 2026: cơ sở = 74 €, hạn mức = 4.736 €) |
| Số tiền vượt | Bồi hoàn hàng năm − hạn mức (nếu > 0, chịu thuế) |
Quan trọng: Không có mức giá €/km do pháp luật quy định cho nhân viên khu vực tư nhân (khác với xe công ty) — công ty quyết định số tiền bồi hoàn và mức giá phải hợp lý về mặt kinh tế. Tuy nhiên, tổng số tiền bồi hoàn hàng năm được miễn thuế không được vượt quá 64 lần trợ cấp xã hội cơ bản. Hãy kiểm tra số tiền hiện hành và quy định trên trang web của cơ quan thuế — các con số có thể thay đổi.
Là chỉ số cơ bản do Nhà nước quy định, dựa trên đó tính các khoản trợ cấp xã hội và hạn mức thuế khác nhau. Năm 2026, mức này là 74 €.
Mức giá phải phản ánh chi phí thực tế khi sử dụng ô tô cho mỗi km (nhiên liệu, khấu hao, bảo hiểm) — xem máy tính tổng chi phí.
Phần vượt (trên 64 lần trợ cấp xã hội cơ bản mỗi năm) bị đánh thuế và phải đóng bảo hiểm xã hội như thu nhập thông thường.
e-Buhalteris giúp bạn hạch toán bồi hoàn, tiền lương và báo cáo thuế tại một nơi.
Bắt đầu miễn phí →