Tính số tiền lãi chậm trả (tiền phạt chậm trả) dựa trên khoản nợ, số ngày chậm trả và tỷ lệ đã thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.
| Trường hợp | Mức lãi mặc định (nếu hai bên không thỏa thuận khác) |
|---|---|
| Giữa các cá nhân / người tiêu dùng | 5% lãi mỗi năm (Điều 6.210 §1 CK) |
| Giữa các doanh nghiệp (B2B) | 6% lãi mỗi năm (Điều 6.210 §2 CK) |
| Chậm thanh toán trong giao dịch thương mại | Lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Trung ương châu Âu + 8 điểm phần trăm (Luật chống chậm thanh toán) |
Các mức lãi này được áp dụng theo luật Litva khi hai bên không thỏa thuận mức lãi chậm trả cụ thể trong hợp đồng. Hầu hết các hợp đồng (cung ứng, viễn thông, cho thuê) quy định tỷ lệ ngày riêng, thường cao hơn (ví dụ 0,02–0,05%/ngày) — hãy kiểm tra hợp đồng của bạn. Ô nhập chính của máy tính cho phép nhập bất kỳ tỷ lệ nào.
Áp dụng các mức lãi mặc định theo Điều 6.210 Bộ luật Dân sự Litva (CK) — 5% mỗi năm giữa các cá nhân, 6% mỗi năm giữa các doanh nghiệp, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
Theo án lệ của Litva, tòa án có thể giảm lãi chậm trả (Điều 6.73 CK) nếu mức lãi rõ ràng không tương xứng và làm mất cân bằng lợi ích giữa các bên — đặc biệt khi tổng số lãi vượt quá chính khoản nợ.
Lãi chậm trả = khoản nợ × tỷ lệ (%/ngày) × số ngày chậm trả. Thông thường tỷ lệ được quy định trong hợp đồng (ví dụ 0,02%/ngày ≈ 7,3%/năm).
e-Buhalteris giúp bạn ghi nhận khoản nợ, hóa đơn và lãi chậm trả.
Bắt đầu miễn phí ←