Tính khối lượng cát cần thiết (m³ và tấn) theo diện tích, độ dày và loại cát — kèm dự phòng và ước tính giá.
| Bước | Công thức |
|---|---|
| Thể tích | Diện tích × độ dày |
| Có dự phòng | Thể tích × (1 + dự phòng% / 100) |
| Khối lượng | Thể tích × khối lượng riêng (kg/m³) ÷ 1000 |
Khối lượng riêng phụ thuộc vào loại cát và độ ẩm — các giá trị chỉ mang tính tham khảo; nhà cung cấp có thể cung cấp khối lượng riêng chính xác hơn cho từng lô hàng cụ thể.
10% là tiêu chuẩn — bù cho độ lèn, hao hụt khi đổ và tổn thất trong vận chuyển. Với công việc phức tạp hơn (ví dụ tạo độ dốc), nên dự trù 15–20%.
Phổ biến nhất là cát mỏ đá hoặc cát đã rửa trộn với sỏi. Cát mịn thường được dùng để trát tường hoặc làm hộp cát cho trẻ em.
m³ = tấn ÷ (khối lượng riêng kg/m³ ÷ 1000). Ví dụ: 1,6 tấn / 1,6 tấn/m³ = 1 m³ cát mỏ đá.
e-Buhalteris giúp bạn ghi lại vật liệu, tồn kho và chi phí dự án.
Bắt đầu miễn phí →