ebe-buhalteris
LT EN ES RU HI FR DE PT PL IT AR VI NL TR TL UK 日本語 한국어 Đăng nhập Bắt đầu miễn phí
Tính năng Khu vực khách hàng Bảng giá 📈 Thị trường chứng khoán 🏢 Quản lý tòa nhà 🧮 Máy tính 🛠️ Công cụ 🚗 Đi chung xe Về chúng tôi Liên hệ Hỗ trợ từ xa Bắt đầu miễn phí → Test Push
Máy tính xây dựng

Máy tính diện tích mái nhà

Tính diện tích mái nhà theo m² dựa trên kích thước tòa nhà, loại mái và góc dốc — kèm phần nhô của mái hiên và biên dự phòng cho vật liệu lợp.

Chiều dài mái dốc0,00 m
Diện tích mái nhà (chưa dự phòng)0,00 m²
Vật liệu lợp (đã dự phòng)0,00 m²
Công thức

Cách tính

Loại máiCông thức
Mái dốc 1 phíamái dốc = chiều rộng/cos(góc); diện tích = mái dốc × chiều dài
Mái 2 máimái dốc = (chiều rộng/2)/cos(góc); diện tích = 2 × mái dốc × chiều dài
Mái 4 máimái dốc = (chiều rộng/2)/cos(góc); nóc = chiều dài − chiều rộng; diện tích = mái dốc × (2×nóc + chiều rộng)
Mái bằngdiện tích = chiều rộng × chiều dài

Các kích thước (chiều rộng/chiều dài) trong phép tính được tăng thêm phần nhô của mái hiên ở cả hai bên. Công thức mái 4 mái áp dụng khi cả bốn mái dốc có cùng góc dốc và chiều dài tòa nhà > chiều rộng.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Góc dốc nào thường được sử dụng?

Đối với nhà ở, độ dốc điển hình là 30–45°. Độ dốc nhỏ hơn (15–25°) dùng cho nhà phụ trợ, độ dốc lớn hơn (trên 45°) dùng cho mái áp mái.

Tại sao góc lớn hơn lại cho diện tích lớn hơn?

Chiều dài mái dốc tăng khi góc tăng (do chia cho cos), vì vậy diện tích vật liệu lợp tăng nhanh hơn diện tích sàn của tòa nhà.

Cần dự phòng bao nhiêu cho vật liệu lợp?

Tiêu chuẩn là 10–15% — đủ cho các mối nối ở nóc, khe máng và mép mái. Với mái có hình dạng phức tạp (nhiều mái dốc, cửa sổ) — lên tới 20%.

Bạn đang kinh doanh xây dựng?

e-Buhalteris giúp bạn hạch toán vật liệu, kho hàng và chi phí dự án.

Bắt đầu miễn phí →