ebe-buhalteris
LT EN ES RU HI FR DE PT PL IT AR VI NL TR TL UK 日本語 한국어 Đăng nhập Bắt đầu miễn phí
Tính năng Khu vực khách hàng Bảng giá 📈 Thị trường chứng khoán 🏢 Quản lý tòa nhà 🧮 Máy tính 🛠️ Công cụ 🚗 Đi chung xe Về chúng tôi Liên hệ Hỗ trợ từ xa Bắt đầu miễn phí → Test Push
Máy tính xây dựng

Máy tính xốp EPS

Tính số tấm EPS/XPS, thể tích và giá trị R (cách nhiệt) theo diện tích, độ dày và kích thước tấm đã chọn.

Thể tích0,00 m³
Số tấm0 tấm
Giá trị R (cách nhiệt)0,00 m²K/W
Công thức

Cách tính

Chỉ sốCông thức
Thể tíchDiện tích × độ dày (+ phần dư%)
Số tấm(Diện tích + phần dư%) ÷ diện tích tấm, làm tròn lên
Giá trị RĐộ dày (m) ÷ λ (W/m·K)

Giá trị R càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt. Quy định xây dựng (ví dụ cho nhà hạng A++) thường yêu cầu R ≥ 5-7 m²K/W cho tường hoặc mái — hãy kiểm tra yêu cầu cụ thể của công trình bạn.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa EPS và XPS là gì?

Xốp EPS rẻ hơn, dùng cho tường và móng chịu tải nhẹ. Xốp XPS đặc hơn, chống ẩm và chịu nén tốt hơn, dùng cho móng, ban công và mái chịu tải lớn hơn.

Tại sao EPS graphit cách nhiệt tốt hơn loại thường?

Việc thêm graphit làm giảm độ dẫn nhiệt (λ) khoảng 15-20%, nhờ đó đạt được cùng giá trị R với lớp mỏng hơn — hữu ích khi diện tích bị hạn chế.

Nên tính phần dư bao nhiêu cho các tấm?

5-10% là mức tiêu chuẩn — bù cho phần cắt và chồng mí tại mối nối. Với tường có hình dạng phức tạp (nhiều góc, cửa sổ), nên tính tới 15%.

Bạn quản lý hoạt động xây dựng hoặc cách nhiệt?

e-Buhalteris giúp bạn theo dõi vật liệu và chi phí dự án.

Bắt đầu miễn phí →